bất ly thân
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể tách rời, không bao giờ rời xa: Dùng để miêu tả một vật hoặc một mối quan hệ gắn bó chặt chẽ, luôn đi cùng, không thể hoặc không muốn tách rời.
- Thường đi kèm với danh từ "vật": Cụm từ "vật bất ly thân" chỉ một đồ vật quý giá, quan trọng mà người sở hữu luôn mang theo bên mình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (trong cụm "vật bất ly thân"):
- Chiếc nhẫn này là vật bất ly thân của bà tôi. (Chiếc nhẫn này là vật không bao giờ rời xa bà tôi.)
- Đối với nhiều người trẻ, điện thoại di động đã trở thành vật bất ly thân. (Đối với nhiều người trẻ, điện thoại di động đã trở thành vật không thể tách rời.)
- Tính từ (miêu tả mối quan hệ):
- Họ có một tình bạn bất ly thân từ thuở nhỏ. (Họ có một tình bạn không thể tách rời từ thuở nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bất ly thân" như một thuộc tính: Thường dùng trong văn chương hoặc lối nói trang trọng để nhấn mạnh sự gắn bó khăng khít, sâu sắc.
- Lời thề bất ly thân của đôi uyên ương. (Lời thề không bao giờ xa rời của đôi vợ chồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bất khả phân ly (tính từ): Không thể chia cắt, tách rời (thường dùng trong các văn bản chính trị, triết học hoặc pháp lý).
- Chủ quyền lãnh thổ là bất khả phân ly. (Chủ quyền lãnh thổ là không thể chia cắt.)
Từ đồng nghĩa
- Khăng khít: Gắn bó chặt chẽ với nhau (thường dùng cho tình cảm).
- Gắn bó: Dính liền, liên hệ mật thiết với nhau.
- Không rời: Luôn đi cùng, không tách ra.
Thành ngữ liên quan
- Vật bất ly thân: Thành ngữ cố định, rất phổ biến, chỉ đồ vật quý, thiết yếu luôn được mang theo.
- Anh ấy xem chiếc máy ảnh cũ là vật bất ly thân. (Anh ấy xem chiếc máy ảnh cũ là vật không bao giờ rời xa.)